Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Halbjahr
[gender: neuter]
01
nửa năm, kỳ sáu tháng
In einem Zeitraum von sechs Monaten gemessene Zeit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Halbjahr(e)s
dạng số nhiều
Halbjahre
Các ví dụ
Die Firma berichtet jedes Halbjahr über ihre Gewinne.
Công ty báo cáo lợi nhuận của mình mỗi nửa năm.
Cây Từ Vựng
halbjahr
halb
jahr



























