das halbjahr
halbjahr
halpja:ɐ̯
halpya

Định nghĩa và ý nghĩa của "halbjahr"trong tiếng Đức

Das Halbjahr
01

nửa năm, kỳ sáu tháng

In einem Zeitraum von sechs Monaten gemessene Zeit 
das Halbjahr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Halbjahr(e)s
dạng số nhiều
Halbjahre
Các ví dụ
Das Halbjahr endet im Juni. 

Học kỳ kết thúc vào tháng Sáu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng