Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Halbjahr
01
nửa năm, kỳ sáu tháng
In einem Zeitraum von sechs Monaten gemessene Zeit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Halbjahre
dạng sở hữu cách
Halbjahr(e)s
Các ví dụ
Das Halbjahr endet im Juni.
Học kỳ kết thúc vào tháng Sáu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
halbjahr
halb
jahr



























