halb
Pronunciation
/halp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "halb"trong tiếng Đức

01

rưỡi, ba mươi phút trước giờ

30 Minuten vor der vollen Stunde
halb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir treffen uns um halb sieben.
Chúng tôi gặp nhau lúc sáu giờ rưỡi.
01

một nửa, nửa

50% einer Menge
halb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hältesten
so sánh hơn
hälter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er trank eine halbe Flasche Wasser.
Anh ấy đã uống nửa chai nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng