der Hagel
Pronunciation
/ˈhaːɡl̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hagel"trong tiếng Đức

Der Hagel
[gender: masculine]
01

mưa đá, hạt mưa đá

Harte Eiskörner, die bei Gewittern vom Himmel fallen
der Hagel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hagels
Các ví dụ
Hagel kann sehr laut sein.
Mưa đá có thể rất ồn ào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng