der hagel
hagel
ha:gl
hagl
hügel

Định nghĩa và ý nghĩa của "hagel"trong tiếng Đức

Der Hagel
01

mưa đá, hạt mưa đá

Harte Eiskörner, die bei Gewittern vom Himmel fallen 
der Hagel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hagels
Các ví dụ
Der Hagel hat das Auto beschädigt. 

Mưa đá đã làm hư hại chiếc xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng