der hackbraten
hackbraten
hakbʁa:tn
hakbratn

Định nghĩa và ý nghĩa của "hackbraten"trong tiếng Đức

Der Hackbraten
01

bánh mì thịt, bánh thịt

ein Braten, der aus gehacktem Fleisch (Hackfleisch) hergestellt wird 
der Hackbraten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hackbratens
dạng số nhiều
Hackbraten
Các ví dụ
Der Hackbraten ist fertig. 

Bánh thịt băm đã sẵn sàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng