Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Großfamilie
01
gia đình mở rộng, đại gia đình
Eine Familie, die aus mehreren Generationen oder vielen Verwandten besteht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Großfamilie
dạng số nhiều
großfamilien
Các ví dụ
Großfamilien sind in vielen Kulturen sehr verbreitet.
Gia đình lớn rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa.



























