die großfamilie
großfamilie
gʁo:sfami:liə
grosfamiliē

Định nghĩa và ý nghĩa của "großfamilie"trong tiếng Đức

Die Großfamilie
01

gia đình mở rộng, đại gia đình

Eine Familie, die aus mehreren Generationen oder vielen Verwandten besteht 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Großfamilie
dạng số nhiều
großfamilien
Các ví dụ
In einer Großfamilie wohnen oft mehrere Generationen zusammen. 

Trong một đại gia đình, thường có nhiều thế hệ sống cùng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng