die Grippe
Pronunciation
/ˈɡʀɪpə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grippe"trong tiếng Đức

Die Grippe
01

cúm, cảm cúm

Eine ansteckende Krankheit mit Fieber und Husten
die Grippe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Grippe
dạng số nhiều
Grippen
Các ví dụ
Er liegt wegen Grippe im Bett.
Anh ấy nằm trên giường vì bị cúm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng