die Grillparty
Pronunciation
/ˈɡʀɪlˌpaːɐ̯ti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grillparty"trong tiếng Đức

Die Grillparty
[gender: feminine]
01

tiệc nướng, bữa tiệc nướng ngoài trời

Eine informelle Feier im Freien, bei der gegrilltes Essen wie Fleisch, Würstchen oder Gemüse serviert wird
die Grillparty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Grillparty
dạng số nhiều
Grillpartys
Các ví dụ
Die Grillparty war ein voller Erfolg – alle hatten Spaß.
Grillparty là một thành công trọn vẹn – mọi người đều vui vẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng