die grillparty
grill
gʁɪl
gril
par
pa:
pa
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "grillparty"trong tiếng Đức

Die Grillparty
01

tiệc nướng, bữa tiệc nướng ngoài trời

Eine informelle Feier im Freien, bei der gegrilltes Essen wie Fleisch, Würstchen oder Gemüse serviert wird 
die Grillparty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Grillpartys
dạng sở hữu cách
Grillparty
Các ví dụ
Wir veranstalten am Wochenende eine Grillparty im Garten. 

Chúng tôi tổ chức một grillparty trong vườn vào cuối tuần này.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

grillparty

grill

+

party

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng