die grapefruit
grape
ˈgʁe:p
grep
fruit
ˌfʁu:t
froot

Định nghĩa và ý nghĩa của "grapefruit"trong tiếng Đức

Die Grapefruit
01

bưởi chùm, bưởi hồng

eine große Zitrusfrucht mit gelber oder rosafarbener Schale und saurem, leicht bitterem Fruchtfleisch 
die Grapefruit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Grapefruits
dạng sở hữu cách
Grapefruit
Các ví dụ
Die Grapefruit ist sauer und etwas bitter. 

Bưởi có vị chua và hơi đắng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng