der granit
granit
granat

Định nghĩa và ý nghĩa của "granit"trong tiếng Đức

Der Granit
01

sehr hartes, körniges Gestein aus Feldspat, Quarz und Glimmer 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Die Arbeitsplatte in der Küche besteht aus Granit. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng