das Grad
Pronunciation
/ɡʁaːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grad"trong tiếng Đức

Das Grad
01

độ, độ C

Die Maßeinheit für Temperatur
das Grad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Grad(e)s
dạng số nhiều
Grade
Các ví dụ
Bei 0 Grad gefriert Wasser.
Nước đóng băng ở 0 độ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng