Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Grad
01
độ, độ C
Die Maßeinheit für Temperatur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Grad(e)s
dạng số nhiều
Grade
Các ví dụ
Bei 0 Grad gefriert Wasser.
Nước đóng băng ở 0 độ.



























