Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gottheit
01
thần thánh, vị thần
Ein göttliches Wesen oder Gott, das in einer Religion verehrt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Gottheiten
dạng sở hữu cách
Gottheit
Các ví dụ
In vielen Religionen gibt es verschiedene Gottheiten.
Trong nhiều tôn giáo, có các vị thần khác nhau.
LanGeek



























