Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gotisch
01
gothic, theo phong cách gothic
Baustil des Mittelalters mit spitzen Bögen und hohen Fenstern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die gotische Kathedrale ist berühmt für ihre hohen Türme.
Nhà thờ Gothic nổi tiếng với những tòa tháp cao.



























