gotisch
Pronunciation
/ˈɡoːtiʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gotisch"trong tiếng Đức

gotisch
01

gothic, theo phong cách gothic

Baustil des Mittelalters mit spitzen Bögen und hohen Fenstern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Viele gotische Gebäude wurden im Mittelalter erbaut.
Nhiều tòa nhà Gothic đã được xây dựng trong thời Trung Cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng