die glatze
gla
ˈgla
gla
tze
ʦə
tsē
glotze

Định nghĩa và ý nghĩa của "glatze"trong tiếng Đức

Die Glatze
01

کچلی , -

die Glatze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Glatzen
dạng sở hữu cách
Glatze
Các ví dụ
eine Glatze bekommen 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng