Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
die
gla
tze
/ˈgla.ʦə/
or /gla.tsē/
âm tiết
âm vị
gla
ˈgla
gla
tze
ʦə
tsē
dễ nhầm lẫn
1
vần
0
phát âm gần giống
0
glotze
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "glatze"trong tiếng Đức
Die Glatze
DANH TỪ
01
کچلی
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Glatzen
dạng sở hữu cách
Glatze
Các ví dụ
eine Glatze bekommen
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
glatteis
glatt
glasur
glasmalerei
glasieren
glaube
glauben
glaubensfreiheit
glaubwürdigkeit
gleich
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng