Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gewaltenteilung
[gender: feminine]
01
phân chia quyền lực, sự phân chia quyền lực
Die Macht im Staat auf verschiedene Institutionen zu verteilen, um Missbrauch zu verhindern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gewaltenteilung
Các ví dụ
Die Gewaltenteilung sorgt für Kontrolle und Gleichgewicht.
Sự phân chia quyền lực đảm bảo kiểm soát và cân bằng.



























