die gewalt
ge
walt
ˈvalt
valt
gehaltgewagt

Định nghĩa và ý nghĩa của "gewalt"trong tiếng Đức

Die Gewalt
01

bạo lực, lực lượng

Anwendung von physischer oder psychischer Kraft, um Schaden zuzufügen oder Macht auszuüben 
die Gewalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gewalt
dạng số nhiều
Gewalten
Các ví dụ
Gewalt in der Familie ist ein ernstes Problem. 

Bạo lực trong gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.

02

thẩm quyền, quyền lực hợp pháp

Autorität oder rechtmäßige Macht über etwas oder jemanden 
die Gewalt definition and meaning
Các ví dụ
Die Gewalt des Staates muss kontrolliert werden. 

Bạo lực của nhà nước phải được kiểm soát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng