das getränk
get
ˈgət
gēt
ränk
ʁɛnk
renk
geschenkgelenk

Định nghĩa và ý nghĩa của "getränk"trong tiếng Đức

Das Getränk
01

đồ uống, nước giải khát

Eine Flüssigkeit, die zum Trinken gedacht ist 
das Getränk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Getränk(e)s
dạng số nhiều
Getränke
Các ví dụ
Wasser ist ein gesundes Getränk. 

Nước là một đồ uống lành mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng