getrennt
get
ˈgət
gēt
rennt
ʁɛnt
rent
inserentdokumentargumenttestament

Định nghĩa và ý nghĩa của "getrennt"trong tiếng Đức

getrennt
01

riêng biệt, tách biệt

Nicht mehr zusammen oder voneinander abgegrenzt 
getrennt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am getrenntesten
so sánh hơn
getrennter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Männer und Frauen saßen getrennt. 

Đàn ông và phụ nữ ngồi riêng biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng