die gesundheit
ge
sun
ˈzʊn
zoon
dheit
taɪt
tait

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesundheit"trong tiếng Đức

Die Gesundheit
01

sức khỏe, sự khỏe mạnh

Ein Zustand ohne Krankheit 
die Gesundheit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gesundheit
Các ví dụ
Gesundheit ist wichtig. 

Sức khỏe là quan trọng.

02

Chúa phù hộ bạn, Sức khỏe

Ein Wort, das man nach einem Niesen sagt 
die Gesundheit definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe "Gesundheit" gesagt. 

Tôi đã nói « chúc sức khỏe ».

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng