gestern
gestern
gɛstɐn
gestn
gestirngestein

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestern"trong tiếng Đức

01

hôm qua, ngày hôm trước

Am Tag vor heute 
gestern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich war gestern krank. 

Tôi đã bị ốm hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng