Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Gestell
01
giá, khung đỡ
ein Rahmen oder eine Struktur, die etwas stützt oder hält
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gestelle
dạng sở hữu cách
Gestells
Các ví dụ
Das Gestell ist aus Metall.
Khung được làm bằng kim loại.
02
der Rahmen oder die Struktur, die etwas stützt oder trägt, oft der Körper oder das Grundgerüst von etwas
Các ví dụ
Das Gestell ist aus Stahl.
LanGeek



























