Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geselligkeit
01
- , -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Geselligkeiten
dạng sở hữu cách
Geselligkeit
Các ví dụ
Der Chat stellt einen Raum der Geselligkeit dar.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek