die geselligkeit
ge
gə
gē
se
zɛ
ze
llig
lɪç
lich
keit
kaɪ̯t
kait
gefälligkeit

Định nghĩa và ý nghĩa của "geselligkeit"trong tiếng Đức

Die Geselligkeit
01

- , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Geselligkeiten
dạng sở hữu cách
Geselligkeit
Các ví dụ
Der Chat stellt einen Raum der Geselligkeit dar. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng