gentechnisch
Pronunciation
/ˈɡeːnˌtɛçnɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gentechnisch"trong tiếng Đức

gentechnisch
01

biến đổi gen, có nguồn gốc từ công nghệ gen

Die Gentechnik betreffend
gentechnisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Debatte über gentechnische Produkte dauert schon lange.
Cuộc tranh luận về các sản phẩm biến đổi gen đã kéo dài từ lâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng