genießbar
genießbar
gəni:sba:ɐ
gēnisba

Định nghĩa và ý nghĩa của "genießbar"trong tiếng Đức

genießbar
01

có thể ăn được, ăn được

Nicht giftig oder verdorben 
genießbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am genießbarsten
so sánh hơn
genießbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ist dieser Pilz genießbar? 

Nấm này có ăn được không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng