Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
der
geiger
geiger
âm tiết
geiger
dễ nhầm lẫn
2
vần
0
phát âm gần giống
0
geier
geiser
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "geiger"trong tiếng Đức
Der Geiger
DANH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
geige
geier
gehörschutz
gehörn
gehören
geist
geisterhaft
geisteswissenschaftler
geistig
geistliche
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng