Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gast
[gender: masculine]
01
khách, người khách
Eine Person, die zu Besuch kommt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gast(e)s
dạng số nhiều
Gäste
Các ví dụ
Die Gäste essen Kuchen.
Khách ăn bánh.



























