der Gast
Pronunciation
/ɡast/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gast"trong tiếng Đức

Der Gast
[gender: masculine]
01

khách, người khách

Eine Person, die zu Besuch kommt
der Gast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gast(e)s
dạng số nhiều
Gäste
Các ví dụ
Die Gäste essen Kuchen.
Khách ăn bánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng