Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gast
01
khách, người khách
Eine Person, die zu Besuch kommt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Gäste
giống đực số ít
Gast
giống cái số ít
Gästin
neutral form
Besuch
dạng sở hữu cách
Gast(e)s
Các ví dụ
Der Gast kommt heute.
Vị khách đến hôm nay.
LanGeek



























