der gast
gast
gast
gast
rastfastknastast

Định nghĩa và ý nghĩa của "gast"trong tiếng Đức

Der Gast
01

khách, người khách

Eine Person, die zu Besuch kommt 
der Gast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Gäste
giống đực số ít
Gast
giống cái số ít
Gästin
neutral form
Besuch
dạng sở hữu cách
Gast(e)s
Các ví dụ
Der Gast kommt heute. 

Vị khách đến hôm nay.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng