Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fünfzig
01
năm mươi
Die Zahl, die nach neunundvierzig kommt
Các ví dụ
Die Straße hat ein Limit von fünfzig km/h.
Con đường có giới hạn tốc độ năm mươi km/h.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm mươi
Con đường có giới hạn tốc độ năm mươi km/h.