fünfzig
fünfzig
fʏnft͡sɪk
funftsik

Định nghĩa và ý nghĩa của "fünfzig"trong tiếng Đức

fünfzig
01

năm mươi

Die Zahl, die nach neunundvierzig kommt 
fünfzig definition and meaning
Các ví dụ
Die Straße hat ein Limit von fünfzig km/h. 

Con đường có giới hạn tốc độ năm mươi km/h.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng