der frost
frost
fʁɔst
frawst
frustforstfrontfrist

Định nghĩa và ý nghĩa của "frost"trong tiếng Đức

Der Frost
01

sương giá, băng giá

Sehr kaltes Wetter, bei dem Wasser gefriert 
der Frost definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Frost(e)s
dạng số nhiều
Fröste
Các ví dụ
Im Winter gibt es oft Frost in der Nacht. 

Vào mùa đông, thường có sương giá vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng