Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Frost
01
sương giá, băng giá
Sehr kaltes Wetter, bei dem Wasser gefriert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Frost(e)s
dạng số nhiều
Fröste
Các ví dụ
Morgens sieht man den Frost auf den Fenstern.
Vào buổi sáng, người ta thấy sương giá trên cửa sổ.



























