der Frost
Pronunciation
/fʀɔst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frost"trong tiếng Đức

Der Frost
01

sương giá, băng giá

Sehr kaltes Wetter, bei dem Wasser gefriert
der Frost definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Frost(e)s
dạng số nhiều
Fröste
Các ví dụ
Morgens sieht man den Frost auf den Fenstern.
Vào buổi sáng, người ta thấy sương giá trên cửa sổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng