froh
froh
fʁo:
fro

Định nghĩa và ý nghĩa của "froh"trong tiếng Đức

01

hài lòng, vui vẻ

Zufrieden und innerlich glücklich 
froh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am frohesten
so sánh hơn
froher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich bin froh, dich zu sehen. 

Tôi vui mừng khi gặp bạn.

01

Hạnh phúc, Vui vẻ

Verwendet, um Glückwünsche auszudrücken 
froh definition and meaning
Các ví dụ
Frohe Weihnachten! 

Chúc mừng Giáng sinh!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng