die Frist
Pronunciation
/fʀɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frist"trong tiếng Đức

Die Frist
01

thời hạn, hạn chót

Ein festgelegter Zeitraum für die Erledigung von etwas
die Frist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Frist
dạng số nhiều
Fristen
Các ví dụ
Die Zahlungsfrist wurde verlängert.
Thời hạn thanh toán đã được gia hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng