die frist
frist
fʁɪst
frist
feistfrustfrostfirst

Định nghĩa và ý nghĩa của "frist"trong tiếng Đức

Die Frist
01

thời hạn, hạn chót

Ein festgelegter Zeitraum für die Erledigung von etwas 
die Frist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Frist
dạng số nhiều
Fristen
Các ví dụ
Die Frist für die Anmeldung endet morgen. 

Thời hạn đăng ký kết thúc vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng