Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Folge
01
hậu quả, kết quả
Eine Konsequenz oder Auswirkung, die aus einer Handlung entsteht
Các ví dụ
Übermäßiger Stress hat gesundheitliche Folgen.
Căng thẳng quá mức có hậu quả đối với sức khỏe.
02
tập, phần
Eine einzelne Episode einer Serie oder Sendung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Folge
dạng số nhiều
Folgen
Các ví dụ
Hast du die letzte Folge gesehen?
Bạn đã xem tập cuối cùng chưa?



























