die fläche
flä
ˈflɛ
fle
che
çə
chē
schwäche

Định nghĩa và ý nghĩa của "fläche"trong tiếng Đức

Die Fläche
01

bề mặt, diện tích

Die Oberfläche eines Gebiets oder Objekts 
die Fläche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Flächen
dạng sở hữu cách
Fläche
Các ví dụ
Die Fläche des Gartens ist groß. 

Diện tích của khu vườn là lớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng