Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fläche
[gender: feminine]
01
bề mặt, diện tích
Die Oberfläche eines Gebiets oder Objekts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fläche
dạng số nhiều
Flächen
Các ví dụ
Die Fläche vom Tisch ist rund.
Bề mặt của cái bàn là tròn.



























