der flur
flur
flu:ɐ̯
floo
fluor

Định nghĩa và ý nghĩa của "flur"trong tiếng Đức

Der Flur
01

hành lang, phòng đợi

Der lange Raum zwischen Zimmern in einer Wohnung oder einem Haus 
der Flur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flur(e)s
dạng số nhiều
Flure
Các ví dụ
Der Flur ist schmal. 

Hành lang hẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng