die flucht
flucht
flʊxt
flookht
fruchtfeucht

Định nghĩa và ý nghĩa của "flucht"trong tiếng Đức

Die Flucht
01

sự trốn thoát, cuộc đào tẩu

Das schnelle Verlassen eines Ortes aus Angst oder Gefahr 
die Flucht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Flucht
dạng số nhiều
Fluchten
Các ví dụ
Die Gefangenen planten eine Flucht aus dem Gefängnis. 

Các tù nhân đã lên kế hoạch một cuộc trốn thoát khỏi nhà tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng