feucht
feucht
fɔʏçt
fawucht
fluchtfrucht

Định nghĩa và ý nghĩa của "feucht"trong tiếng Đức

01

ẩm ướt, hơi ướt

Leicht nass 
feucht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am feuchtesten
so sánh hơn
feuchter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Wäsche ist noch etwas feucht. 

Quần áo vẫn còn hơi ẩm ướt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng