fettarm
Pronunciation
/ˈfɛtˌʔaʁm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fettarm"trong tiếng Đức

fettarm
01

ít béo,giảm chất béo, با چربی پایین

Mit wenig Fett, gesund für die Ernährung
fettarm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am fettärmsten
so sánh hơn
fettärmer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Suppe ist fettarm und kalorienarm.
Món súp này ít béo và ít calo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng