Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feindselig
01
thù địch, có ác cảm
Voller Feindschaft
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am feindseligsten
so sánh hơn
feindseliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihre feindseligen Blicke machten mich nervös.
Những cái nhìn thù địch của cô ấy khiến tôi lo lắng.



























