der feiertag
feiertag
faɪɐta:k
faitak

Định nghĩa và ý nghĩa của "feiertag"trong tiếng Đức

Der Feiertag
01

ngày lễ, ngày nghỉ chính thức

Ein offizieller freier Tag, an dem nicht gearbeitet wird, oft aus religiösen oder staatlichen Gründen 
der Feiertag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Feiertag(e)s
dạng số nhiều
Feiertage
Các ví dụ
Am Feiertag sind viele Geschäfte geschlossen. 

Vào ngày lễ, nhiều cửa hàng đóng cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng