die Feier
Pronunciation
/ˈfa̯ɪɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feier"trong tiếng Đức

Die Feier
01

bữa tiệc, lễ kỷ niệm

Ein festliches Ereignis, bei dem Menschen zusammenkommen
die Feier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Feier
dạng số nhiều
Feiern
Các ví dụ
Komm zur Feier!
Hãy đến bữa tiệc !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng