Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Fazit
01
kết luận, tóm tắt
Eine abschließende Bewertung oder Zusammenfassung, die nach Analyse aller relevanten Punkte gezogen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fazits
dạng số nhiều
Fazite
Các ví dụ
Können Sie ein kurzes Fazit geben?
Bạn có thể đưa ra một fazit ngắn gọn không?



























