Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Fazit
01
kết luận, tóm tắt
Eine abschließende Bewertung oder Zusammenfassung, die nach Analyse aller relevanten Punkte gezogen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Fazite
dạng sở hữu cách
Fazits
Các ví dụ
Am Ende zog der Lehrer ein Fazit.
Cuối cùng, giáo viên đã rút ra một kết luận.



























