das fazit
fa
ˈfa:
fa
zit
tsɪt
tsit

Định nghĩa và ý nghĩa của "fazit"trong tiếng Đức

Das Fazit
01

kết luận, tóm tắt

Eine abschließende Bewertung oder Zusammenfassung, die nach Analyse aller relevanten Punkte gezogen wird 
das Fazit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fazits
dạng số nhiều
Fazite
Các ví dụ
Am Ende zog der Lehrer ein Fazit. 

Cuối cùng, giáo viên đã rút ra một kết luận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng