der fan
fan
fɛn
fen
fasan

Định nghĩa và ý nghĩa của "fan"trong tiếng Đức

Der Fan
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Fans
dạng sở hữu cách
Fans
Các ví dụ
Er war ein wahrer Fan und ging zu allen Spielen der Mannschaft. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng