falsch
Pronunciation
/falʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "falsch"trong tiếng Đức

01

sai, không đúng

Nicht richtig
falsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am falschesten
so sánh hơn
falscher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es war ein Fehler, aber keine falsche Absicht.
Đó là một sai lầm, nhưng không phải ý định sai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng