das Fahreignungsseminar
Pronunciation
/ˈfaːɐ̯ˌʔaɪ̯ɡnʊŋzemiˈnaːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahreignungsseminar"trong tiếng Đức

Das Fahreignungsseminar
[gender: neuter]
01

hội thảo năng lực lái xe, khóa học phục hồi điểm

Ein Kurs, der hilft, besser und sicherer Auto zu fahren
das Fahreignungsseminar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fahreignungsseminars
dạng số nhiều
Fahreignungsseminare
Các ví dụ
Das Fahreignungsseminar kann Punkte in Flensburg reduzieren.
Hội thảo về năng lực lái xe có thể giảm điểm tại Flensburg.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng