Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Fahreignungsseminar
01
hội thảo năng lực lái xe, khóa học phục hồi điểm
Ein Kurs, der hilft, besser und sicherer Auto zu fahren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Fahreignungsseminare
dạng sở hữu cách
Fahreignungsseminars
Các ví dụ
Er muss am Fahreignungsseminar teilnehmen.
Anh ấy phải tham dự hội thảo năng lực lái xe.



























