die fachkraft
fach
fax
fakh
kraft
kʁaft
kraft

Định nghĩa và ý nghĩa của "fachkraft"trong tiếng Đức

Die Fachkraft
01

công nhân lành nghề, chuyên viên

Eine Person mit abgeschlossener Berufsausbildung oder besonderen Fachkenntnissen in einem bestimmten Bereich 
die Fachkraft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fachkraft
dạng số nhiều
Fachkräfte
Các ví dụ
Unser Unternehmen sucht Fachkräfte im IT-Bereich. 

Công ty chúng tôi đang tìm kiếm chuyên gia có trình độ trong lĩnh vực CNTT.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng