Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Fachgebiet
01
ein bestimmter Bereich des Wissens oder einer Wissenschaft , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Fachgebiete
dạng sở hữu cách
Fachgebiet(e)s
Các ví dụ
Medizin ist ein sehr umfangreiches Fachgebiet.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fachgebiet
fach
gebiet



























