das fachgebiet
fach
ˈfax
fakh
ge
gə
gē
biet
ˌbi:t
bit
fanggebiet

Định nghĩa và ý nghĩa của "fachgebiet"trong tiếng Đức

Das Fachgebiet
01

ein bestimmter Bereich des Wissens oder einer Wissenschaft , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Fachgebiete
dạng sở hữu cách
Fachgebiet(e)s
Các ví dụ
Medizin ist ein sehr umfangreiches Fachgebiet. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

fachgebiet

fach

+

gebiet

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng