der exmann
ex
ˈɛks
eks
mann
man
man
Ex-Mann

Định nghĩa và ý nghĩa của "exmann"trong tiếng Đức

Der Exmann
01

chồng cũ, người chồng cũ

Der Mann, mit dem man früher verheiratet war 
der Exmann definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Exmann(e)s
dạng số nhiều
Exmänner
Các ví dụ
Ihr Exmann lebt in einer anderen Stadt. 

Chồng cũ của cô ấy sống ở một thành phố khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng