Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Exmann
01
chồng cũ, người chồng cũ
Der Mann, mit dem man früher verheiratet war
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Exmänner
giống đực số ít
Exmann
giống cái số ít
Exfrau
neutral form
Expartner
dạng sở hữu cách
Exmann(e)s
Các ví dụ
Ihr Exmann lebt in einer anderen Stadt.
Chồng cũ của cô ấy sống ở một thành phố khác.
LanGeek



























