der euro
eu
ˈɔʏ
awu
ro
ʁo
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "euro"trong tiếng Đức

Der Euro
01

euro, euro

Die Währung der Europäischen Union 
der Euro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Euros
dạng số nhiều
Euro
Các ví dụ
Ein Brot kostet zwei Euro. 

Một ổ bánh mì có giá hai euro.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng