Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Euro
01
euro, euro
Die Währung der Europäischen Union
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Euros
dạng số nhiều
Euro
Các ví dụ
Wechselst du Dollar in Euro?
Bạn có đổi đô la sang euro không?



























