der Euro
Pronunciation
/ˈɔʏ̯ʁoː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "euro"trong tiếng Đức

Der Euro
01

euro, euro

Die Währung der Europäischen Union
der Euro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Euros
dạng số nhiều
Euro
Các ví dụ
Wechselst du Dollar in Euro?
Bạn có đổi đô la sang euro không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng