die euphorie
euphorie
ɔɪ̯foʁi:
oyfori

Định nghĩa và ý nghĩa của "euphorie"trong tiếng Đức

Die Euphorie
01

Ein starkes Gefühl von Freude und Begeisterung 

die Euphorie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Euphorie
Các ví dụ
Die Euphorie war nach dem Sieg groß. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng