Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Eule
[gender: feminine]
01
cú, chim cú
Ein nachtaktiver Vogel mit großen Augen und lautlosem Flug
Các ví dụ
Die Kinder hörten eine Eule im Dunkeln.
Những đứa trẻ nghe thấy một con cú trong bóng tối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cú, chim cú