Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Eule
01
cú, chim cú
Ein nachtaktiver Vogel mit großen Augen und lautlosem Flug
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Eulen
giống đực số ít
Uhu
giống cái số ít
Eule
neutral form
Eulenart
dạng sở hữu cách
Eule
Các ví dụ
Die Eule ruft nachts im Wald.
Con cú kêu vào ban đêm trong rừng.
LanGeek



























