die eule
eule
ɔɪ̯lə
oylē
eile

Định nghĩa và ý nghĩa của "eule"trong tiếng Đức

Die Eule
01

, chim cú

Ein nachtaktiver Vogel mit großen Augen und lautlosem Flug 
die Eule definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Eule
dạng số nhiều
Eulen
Các ví dụ
Die Eule ruft nachts im Wald. 

Con cú kêu vào ban đêm trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng