ernsthaft
erns
ˈɛʁns
erns
thaft
thaft
thaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "ernsthaft"trong tiếng Đức

ernsthaft
01

nghiêm túc, một cách nghiêm túc

Auf ernste Weise 
ernsthaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er hat ernsthaft über seine Zukunft nachgedacht. 

Anh ấy đã nghiêm túc suy nghĩ về tương lai của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng