Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ernsthaft
01
nghiêm túc, một cách nghiêm túc
Auf ernste Weise
Các ví dụ
Der Arzt warnte ihn ernsthaft vor den Risiken.
Bác sĩ đã nghiêm túc cảnh báo anh ta về những rủi ro.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghiêm túc, một cách nghiêm túc